hàm ân

hàm ân

Tôi luôn hàm ân người thầy đã dạy dỗ tôi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mang ơn, ghi nhớ biết ơn người đã giúp đỡ, ban ơn cho mình: "hàm ân" diễn tả trạng thái tâm lý luôn ghi nhớ mang ơn một người nào đó đã nhận được ân huệ, sự giúp đỡ từ họ. Đây một từ trang trọng, thể hiện sự biết ơn sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cả đời tôi sẽ hàm ân người thầy đã dìu dắt tôi. (Tôi sẽ luôn mang ơn người thầy đã dạy dỗ tôi suốt đời.)
    • Chúng tôi mãi mãi hàm ân sự hy sinh của các anh hùng liệt sĩ. (Chúng tôi sẽ đời đời ghi nhớ công ơn sự hy sinh của các anh hùng liệt sĩ.)
    • Lòng hàm ân ấy, tôi không bao giờ quên. (Lòng biết ơn ấy, tôi không bao giờ quên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lòng hàm ân": cụm danh từ chỉ tấm lòng biết ơn sâu sắc.
    • Xin bày tỏ lòng hàm ân chân thành nhất của chúng tôi. (Xin được bày tỏ tấm lòng biết ơn chân thành nhất của chúng tôi.)
  • "Hàm ân tạc dạ": thành ngữ cổ, nghĩa là ghi khắc ơn nghĩa vào lòng, không bao giờ quên.
    • Ơn nghĩa ấy, xin hàm ân tạc dạ. (Ơn nghĩa ấy, xin ghi khắc vào lòng không quên.)
Biến thể từ gần giống
  • Biết ơn (động từ): nhận thức ghi nhớ điều tốt người khác làm cho mình. (Từ thông dụng, ít trang trọng hơn "hàm ân").
  • Mang ơn (động từ): chịu ơn, nợ ơn ai đó. (Gần nghĩa với "hàm ân").
  • Tri ân (động từ): biết ơn bày tỏ lòng biết ơn. (Nhấn mạnh hành động đền đáp, đáp nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Ghi lòng tạc dạ: ghi nhớ sâu trong lòng (thường đi với ơn nghĩa).
  • Đội ơn: mang ơn (cách nói khiêm nhường, kính trọng).
Từ trái nghĩa
  • Phụ ơn: quên ơn, bội nghĩa.
  • Vong ân: quên ơn, không nhớ đến ơn nghĩa.
  • Bạc nghĩa: ăn ở không tình nghĩa, không trọng chữ tình.
Thành ngữ liên quan
  • Ăn quả nhớ kẻ trồng cây: hưởng thành quả phải nhớ ơn người tạo ra . (Thành ngữ khuyên về lòng biết ơn, tương đồng với tinh thần "hàm ân").
  • Uống nước nhớ nguồn: khi hưởng thụ phải nhớ đến cội nguồn, nguồn gốc đem lại cho mình. (Thành ngữ về đạo biết ơn).